vnch
Danh từ riêng
Từ viết tắt của Việt Nam Cộng hòa.
Nhật
VNCH
Anh
VNCH
Hàn
VNCH
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Từ viết tắt của Việt Nam Cộng hòa.
vi Tên "vnch" xuất hiện trong văn bản.
Nhật VNCH
文書に「ベトナム共和国」という名前が現れる。
Anh VNCH
The name "VNCH" appears in the text.
Hàn VNCH
문서에 '베트남 공화국'이라는 이름이 나타난다.