goigoi

vnch

Danh từ riêng
Từ viết tắt của Việt Nam Cộng hòa.
Nhật VNCH
Anh VNCH
Hàn VNCH
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Từ viết tắt của Việt Nam Cộng hòa.

vi Tên "vnch" xuất hiện trong văn bản.

Nhật VNCH

文書に「ベトナム共和国」という名前が現れる。

Anh VNCH

The name "VNCH" appears in the text.

Hàn VNCH

문서에 '베트남 공화국'이라는 이름이 나타난다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.