goigoi

vi-rút

virus enpack representative only
2 senses
Danh từ
virus pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vi-rút

Một tác nhân siêu nhỏ gây bệnh, chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào sống.

vi Vi-rút cúm thường lây lan nhanh chóng vào mùa đông.

Nghĩa 2 Danh từ
vi-rút

Một loại phần mềm độc hại được thiết kế để phá hoại hoặc lấy trộm dữ liệu máy tính.

vi Chiếc máy tính này đã bị nhiễm vi-rút và hoạt động rất chậm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.