vi-ô-lông
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy đang chơi một bản nhạc nhẹ nhàng trên cây vi-ô-lông.
Nhật バイオリン
彼女はバイオリンで穏やかな曲を演奏している。
Anh violin
She is playing a gentle piece of music on the violin.
Hàn 바이올린
그녀는 바이올린으로 부드러운 곡을 연주하고 있다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp