goigoi

viêm

Phát âm Bắc /viəm˧˧/ Trung /jiəm˧˥/ Nam /jiəm˧˧/
Nghe
inflammation
Danh từ
inflammation
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
viêm Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

Viêm là phản ứng bảo vệ của cơ thể trước các tác nhân gây hại, thường đi kèm với các triệu chứng sưng và nóng.

vi Anh ấy bị viêm da do tiếp xúc với hóa chất.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 炎 / 炎
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 炎

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
炎
Ứng viên theo âm tiết
viêm 炎
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
viêm phổi / viêm màng túi / viêm gan / viêm khớp …
▸
Dùng
viêm da / viêm màng não / viêm cơ tim / viêm ruột thừa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.