goigoi

ve sầu

Phát âm Bắc /vɛ˧˧ sə̤w˨˩/ Trung /jɛ˧˥ ʂəw˧˧/ Nam /jɛ˧˧ ʂəw˨˩/
Nghe
Danh từ
ve sầu cicada
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ve sầu Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loài côn trùng lớn phát ra tiếng ồn lớn vào mùa hè.

vi Tiếng ve sầu kêu râm ran suốt mùa hè.

Cấu tạo
ve / sầu / 蟡愁
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蟡愁
Ứng viên theo âm tiết
ve (𡐮 / 𤳰) sầu (𣜷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
về sau / ve sầu
Dùng
ve vãn / ve chai / chiềng ve / đậu cô ve …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.