goigoi

vụ án chuẩn

Danh từ
Một sự việc hoặc hành động xảy ra trước đó được coi là ví dụ hoặc hướng dẫn cho các trường hợp tương tự sau này.
Nhật 先例
Anh precedent
Hàn 선례
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một sự việc hoặc hành động xảy ra trước đó được coi là ví dụ hoặc hướng dẫn cho các trường hợp tương tự sau này. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vụ án này có thể trở thành một vụ án chuẩn cho các phán quyết sau này.

Nhật 先例

この事件は、将来の判決の先例となる可能性がある。

Anh precedent

This case could become a precedent for future rulings.

Hàn 선례

이 사건은 향후 판결의 선례가 될 수 있다.

Cấu tạo
vụ án / chuẩn / 務案準
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
務案準
Ứng viên theo âm tiết
vụ 務 án 案 chuẩn 準
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phê chuẩn / quy chuẩn / hiệu chuẩn / trực chuẩn …
▸
Dùng
chuẩn bị / tiêu chuẩn / chuẩn xác / chuẩn mực
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.