vụ án chuẩn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vụ án này có thể trở thành một vụ án chuẩn cho các phán quyết sau này.
Nhật 先例
この事件は、将来の判決の先例となる可能性がある。
Anh precedent
This case could become a precedent for future rulings.
Hàn 선례
이 사건은 향후 판결의 선례가 될 수 있다.