goigoi

vội

Tính từ
Ở trong tình trạng cần phải làm việc gì đó thật nhanh vì không còn nhiều thời gian.
Nhật 急いでいる
Anh hurried, rushed
Hàn 급한
Phát âm Bắc /vo̰ʔj˨˩/ Trung /jo̰j˨˨/ Nam /joj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở trong tình trạng cần phải làm việc gì đó thật nhanh vì không còn nhiều thời gian. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tôi đang rất vội nên không thể ở lại lâu.

Nhật 急いでいる

とても急いでいるので、長く滞在できない。

Anh hurried, rushed

I am in a great hurry so I cannot stay for long.

Hàn 급한

나는 매우 급해서 오래 머물 수 없다.

Cấu tạo
踣
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
踣
Ứng viên theo âm tiết
vội 踣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vòi / vơi / vời / vôi …
▸
Dùng
nóng vội
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.