goigoi

vọ

Phát âm Bắc /vɔ̰ʔ˨˩/ Trung /jɔ̰˨˨/ Nam /jɔ˨˩˨/
2 senses
Danh từ
vọ owl
Động từ
vọ to sponge
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
vọ Hành động cơ bảnChủ đề

Một loại chim cụ thể thuộc họ cú, được biết đến với thói quen hoạt động về đêm, đôi mắt lớn và khả năng bay tĩnh lặng.

vi Con vọ thường đi săn mồi vào ban đêm.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
vọ

Kiếm tiền, thức ăn hoặc các lợi ích khác từ người khác mà không trả lại bất cứ thứ gì, thường bằng cách lợi dụng lòng tốt.

vi Hắn ta thường xuyên vọ tiền của bạn bè.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
vọ
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.