vị kỷ
tự mãn enselfishness
Tính từ
tự mãn
selfishness
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
tự mãn
Tính chất & trạng thái
Chỉ nghĩ cho lợi ích của mình, thiếu sự vì cộng đồng.
Cấu tạo
vị / kỷ
▸
Cấu tạo
vị / kỷ
Tương tự
vị / vị tha / vị thân / vị bài …
▸
Tương tự
vị / vị tha / vị thân / vị bài …
Dùng
đơn vị / thú vị / thoát vị / vị thế …
▸
Dùng
đơn vị / thú vị / thoát vị / vị thế …