goigoi

về hướng

Giới từ
Được dùng để chỉ phương hướng mà ai đó hoặc vật gì đó đang di chuyển hoặc đối mặt.
Nhật 〜の方へ
Anh toward
Hàn ~방향으로
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Giới từ
Được dùng để chỉ phương hướng mà ai đó hoặc vật gì đó đang di chuyển hoặc đối mặt. Phương hướng & chỉ đườngChủ đề

vi Chiếc xe đang chạy về hướng trung tâm thành phố.

Nhật 〜の方へ

車は市内中心部の方へ走っている。

Anh toward

The car is driving toward the city center.

Hàn ~방향으로

차는 시내 중심 방향으로 달리고 있다.

Cấu tạo
về / hướng / 𡗅向
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡗅向
Ứng viên theo âm tiết
về 𡗅 hướng 向(響)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
trở về / về sau / về già / bỏ về …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.