goigoi

vết thương

Danh từ
Chỗ da thịt trên cơ thể bị rách, xước hoặc tổn hại do tác động từ bên ngoài.
Nhật 傷
Anh wound
Hàn 상처
Phát âm Bắc /vet˧˥ tʰɨəŋ˧˧/ Trung /jḛt˩˧ tʰɨəŋ˧˥/ Nam /jəːt˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chỗ da thịt trên cơ thể bị rách, xước hoặc tổn hại do tác động từ bên ngoài. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Vết thương cần được làm sạch và thay băng mỗi ngày.

Nhật 傷

傷口は毎日清潔にして包帯を取り替える必要がある。

Anh wound

The wound needs to be cleaned and have its bandage changed daily.

Hàn 상처

상처는 매일 깨끗이 씻고 붕대를 갈아 주어야 한다.

Cấu tạo
vết / thương / ghép từ vết + thương …
▸

Nguồn gốcghép từ vết + thương

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤵖傷
Ứng viên theo âm tiết
vết 𤵖(𧿭) thương 傷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
xát muối vào vết thương / vết nhăn / dấu vết / vết tích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.