goigoi

vạn trạch

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.
Nhật ヴァンチャック
Anh Vạn Trạch
Hàn 반짝
Phát âm Bắc /va̰ːʔn˨˩ ʨa̰ʔjk˨˩/ Trung /ja̰ːŋ˨˨ tʂa̰t˨˨/ Nam /jaːŋ˨˩˨ tʂat˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.

vi Năm ngoái, bạn thân của tôi đã chuyển đến sống ở Vạn Trạch.

Nhật ヴァンチャック

去年、私の親友はヴァンチャックに引っ越した。

Anh Vạn Trạch

Last year, my close friend moved to live in Vạn Trạch.

Hàn 반짝

작년에 내 친한 친구는 반짝으로 이사했다.

Cấu tạo
vạn / 萬擇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
萬擇
Ứng viên theo âm tiết
vạn 萬 trạch 擇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.