goigoi

vạn thọ

Danh từ
Một loại cây cho hoa màu cam hoặc vàng tươi, thường được dùng để trang trí và trong các nghi lễ.
Nhật マリーゴールド
Anh Mexican marigold
Hàn 메리골드
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây cho hoa màu cam hoặc vàng tươi, thường được dùng để trang trí và trong các nghi lễ. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Hoa vạn thọ thường được bày biện khắp nơi vào dịp Tết.

Nhật マリーゴールド

マリーゴールドは旧正月の間、いたるところに飾られる。

Anh Mexican marigold

Mexican marigolds are often displayed everywhere during the Lunar New Year.

Hàn 메리골드

메리골드는 구정 동안 곳곳에 장식된다.

Cấu tạo
vạn / thọ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 萬壽 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 萬壽

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
萬壽
Ứng viên theo âm tiết
vạn 萬 thọ 壽(寿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vần thơ / văn thơ / vạn / vạn dân tản, vạn dân y …
▸
Dùng
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.