goigoi

vạn thạnh

Danh từ riêng
Một phường thuộc thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.
Nhật ヴァンタイン
Anh Vạn Thạnh
Hàn 반타인
Phát âm Bắc /va̰ːʔn˨˩ tʰa̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ja̰ːŋ˨˨ tʰa̰n˨˨/ Nam /jaːŋ˨˩˨ tʰan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường thuộc thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.

vi Anh trai tôi đã làm việc ở Vạn Thạnh được hơn ba năm.

Nhật ヴァンタイン

私の兄はヴァンタインで3年以上働いている。

Anh Vạn Thạnh

My older brother has worked in Vạn Thạnh for more than three years.

Hàn 반타인

우리 형은 반타인에서 3년 넘게 일하고 있다.

Cấu tạo
vạn
▸
Tương tự
văn thành
▸
Dùng
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.