goigoi

vũ nữ thoát y

Danh từ
Một vũ công biểu diễn các điệu nhảy kết hợp với việc cởi bỏ dần trang phục trên sân khấu.
Nhật ストリッパー
Anh stripper
Hàn 스트리퍼
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vũ công biểu diễn các điệu nhảy kết hợp với việc cởi bỏ dần trang phục trên sân khấu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy biểu diễn như một vũ nữ thoát y chuyên nghiệp trên sân khấu.

Nhật ストリッパー

彼女はステージでプロのストリッパーとして踊る。

Anh stripper

She performs as a professional stripper on stage.

Hàn 스트리퍼

그녀는 무대에서 전문 스트리퍼로 공연한다.

Cấu tạo
vũ nữ / thoát y
▸
Tương tự
vũ nữ thoát y
▸
Dùng
thoát y vũ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.