goigoi

vũ hữu

Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Hàn 무우
Tiếng Nhật 武祐
Tiếng Anh proper name
Phát âm Bắc /vuʔu˧˥ hiʔiw˧˥/ Trung /ju˧˩˨ hɨw˧˩˨/ Nam /ju˨˩˦ hɨw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Hàn 무우

Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.

문서에 "무우"이라는 이름이 등장한다.

Tiếng Nhật 武祐

Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.

「武祐」という名が文書に現れる。

Tiếng Anh proper name

Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.

The name "Vũ Hữu" appears in the text.

vi Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
vũ / hữu / 武有
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
武有
Ứng viên theo âm tiết
vũ 武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡) hữu 有(友 / 右)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vu hựu
▸
Dùng
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.