vũ hữu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Hàn 무우
Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.
문서에 "무우"이라는 이름이 등장한다.
Tiếng Nhật 武祐
Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.
「武祐」という名が文書に現れる。
Tiếng Anh proper name
Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.
The name "Vũ Hữu" appears in the text.
vi Tên "vũ hữu" xuất hiện trong văn bản.