goigoi

vôn kế

Danh từ
Một loại thiết bị đo lường được sử dụng để xác định hiệu điện thế giữa hai điểm của mạch điện.
Nhật 電圧計
Anh voltmeter
Hàn 전압계
Phát âm Bắc /von˧˧ ke˧˥/ Trung /joŋ˧˥ kḛ˩˧/ Nam /joŋ˧˧ ke˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thiết bị đo lường được sử dụng để xác định hiệu điện thế giữa hai điểm của mạch điện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Kỹ thuật viên dùng vôn kế để kiểm tra mạch điện.

Nhật 電圧計

技術者は電圧計を使って回路を検査する。

Anh voltmeter

The technician uses a voltmeter to check the circuit.

Hàn 전압계

기술자는 회로를 점검하기 위해 전압계를 사용한다.

Cấu tạo
vôn / kế
▸
Tương tự
vôn / áp kế / cao độ kế / ampe kế …
▸
Dùng
kế hoạch / thiết kế / sinh kế / kế tiếp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.