vô minh
Phát âm
Bắc
/vo˧˧ mïŋ˧˧/
Trung
/jo˧˥ mïn˧˥/
Nam
/jo˧˧ mɨn˧˧/
ignorance
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
ignorance
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
vô minh
Văn hóa & tên riêng
Khái niệm Phật giáo chỉ sự mê muội hoặc thiếu hiểu biết về bản chất thật của vạn vật.
vi Vô minh là nguồn gốc của mọi sự đau khổ trong cuộc đời.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無明
Ứng viên theo âm tiết
vô
無
minh
明
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.