goigoi

vô công rồi nghề

Tính từ
Vô công rồi nghề là trạng thái nhàn rỗi, không có công ăn việc làm hoặc không làm việc gì.
Nhật 無職
Anh unemployed
Hàn 무직
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Vô công rồi nghề là trạng thái nhàn rỗi, không có công ăn việc làm hoặc không làm việc gì.

vi Anh ấy đang ở tình trạng vô công rồi nghề.

Nhật 無職

彼は現在無職の状態だ。

Anh unemployed

He is currently unemployed.

Hàn 무직

그는 현재 무직 상태이다.

Nghĩa 2 Tính từ
Cụm từ này chỉ trạng thái không đi học, không đi làm và không tham gia đào tạo nghề nghiệp nào.

vi Nhiều người trẻ hiện nay rơi vào tình cảnh vô công rồi nghề.

Nhật ニート

今日、多くの若者がニートの状態にある。

Anh NEET

Many young people today are in a state of being not in education or employment.

Hàn 니트족

오늘날 많은 젊은이가 니트족 상태에 있다.

Cấu tạo
vô / công / rồi …
▸
Tương tự
vô công rồi nghề
▸
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.