goigoi

vô bờ

Tính từ
Mô tả một thứ gì đó không có giới hạn hoặc điểm kết thúc về mức độ.
Nhật 無限の
Anh boundless
Hàn 무한한
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một thứ gì đó không có giới hạn hoặc điểm kết thúc về mức độ.

vi Tình yêu thương của mẹ là vô bờ.

Nhật 無限の

母の愛は無限である。

Anh boundless

A mother's love is boundless.

Hàn 무한한

어머니의 사랑은 무한하다.

Cấu tạo
vô / bờ
▸
Tương tự
vô bổ / vớ bở / bến bờ / lên bờ …
▸
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.