ví như
Phát âm
Bắc
/vi˧˥ ɲɨ˧˧/
Trung
/jḭ˩˧ ɲɨ˧˥/
Nam
/ji˧˥ ɲɨ˧˧/
as if
1 senses
2 Thành tố
Giới từ
as if
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Giới từ
ví như
Diễn ngôn & logic
Từ dùng để so sánh một sự việc này với một sự việc tương tự.
vi Ông ấy nói chuyện ví như một chuyên gia.