goigoi

vêu vao

Tính từ
Mô tả một người trông rất gầy gò, trơ xương và yếu ớt do đói khát hoặc bệnh tật kéo dài.
Nhật やつれた
Anh gaunt
Hàn 수척한
Phát âm Bắc /vew˧˧ vaːw˧˧/ Trung /jew˧˥ jaːw˧˥/ Nam /jew˧˧ jaːw˧˧/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người trông rất gầy gò, trơ xương và yếu ớt do đói khát hoặc bệnh tật kéo dài.

vi Cậu bé trông vêu vao vì nhịn đói lâu ngày.

Nhật やつれた

その少年は長期間の飢えでやつれて見える。

Anh gaunt

The boy looks gaunt due to long-term hunger.

Hàn 수척한

그 소년은 오랜 굶주림으로 수척해 보인다.

Cấu tạo
vêu
▸
Tương tự
vêu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.