goigoi

vân nam vương

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 固有名
Anh proper name
Hàn 고유명
Phát âm Bắc /vən˧˧ naːm˧˧ vɨəŋ˧˧/ Trung /jəŋ˧˥ naːm˧˥ jɨəŋ˧˥/ Nam /jəŋ˧˧ naːm˧˧ jɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Tên "vân nam vương" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 固有名

文書に「雲南王」という名前が現れる。

Anh proper name

The name "Vân Nam Vương" appears in the text.

Hàn 고유명

문서에 '운남왕'이라는 이름이 나타난다.

Cấu tạo
vân / 云南王
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
云南王
Ứng viên theo âm tiết
vân 云(雲) nam 南 vương 王
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
hải vân / vân du / vân nam / vân vê
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.