goigoi

u ran

Danh từ
Một nguyên tố hóa học nặng, màu trắng bạc, có tính phóng xạ và được dùng làm năng lượng.
Nhật ウラン
Anh uranium
Hàn 우라늄
Phát âm Bắc /u˧˧ zaːn˧˧/ Trung /u˧˥ ʐaːŋ˧˥/ Nam /u˧˧ ɹaːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nguyên tố hóa học nặng, màu trắng bạc, có tính phóng xạ và được dùng làm năng lượng.

vi Mỏ u ran này đang được khai thác để sản xuất năng lượng.

Nhật ウラン

このウラン鉱山はエネルギー生産のために採掘されている。

Anh uranium

This uranium mine is being exploited to produce energy.

Hàn 우라늄

이 우라늄 광산은 에너지 생산을 위해 채굴되고 있다.

Cấu tạo
u / ran / 𠶑㘓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠶑㘓
Ứng viên theo âm tiết
u 𠶑(𢉾) ran 㘓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nổ ran / râm ran / chà ran / nóng ran
▸
Dùng
u mê / u là trời / thâm u / u minh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.