goigoi

ty thể

Danh từ
Một biến thể cách viết của thuật ngữ chỉ bào quan cung cấp năng lượng cho tế bào sống.
Nhật ミトコンドリア
Anh mitochondria
Hàn 미토콘드리아
Phát âm Bắc /ti˧˧ tʰḛ˧˩˧/ Trung /ti˧˥ tʰe˧˩˨/ Nam /ti˧˧ tʰe˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một biến thể cách viết của thuật ngữ chỉ bào quan cung cấp năng lượng cho tế bào sống. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ty thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra năng lượng cho tế bào.

Nhật ミトコンドリア

ミトコンドリアは細胞にエネルギーを生み出す重要な役割をする。

Anh mitochondria

Mitochondria play an important role in generating energy for the cell.

Hàn 미토콘드리아

미토콘드리아는 세포에 에너지를 생성하는 중요한 역할을 한다.

Cấu tạo
ty / thể
▸
Tương tự
ty vi / ty / ty trưởng / ty chức
▸
Dùng
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.