tuyệt đối
Tính từ
Hoàn toàn và trọn vẹn, không có bất kỳ giới hạn, điều kiện hay ngoại lệ nào.
Nhật
絶対的な
Anh
absolute
Hàn
절대적인
Phát âm
Bắc
/twiə̰ʔt˨˩ ɗoj˧˥/
Trung
/twiə̰k˨˨ ɗo̰j˩˧/
Nam
/twiək˨˩˨ ɗoj˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Hoàn toàn và trọn vẹn, không có bất kỳ giới hạn, điều kiện hay ngoại lệ nào. Tính chất & trạng thái
vi Sự im lặng trong phòng là tuyệt đối.
Nhật 絶対的な
部屋の静けさは絶対的だ。
Anh absolute
The silence in the room was absolute.
Hàn 절대적인
방 안의 정적은 절대적이다.
Cấu tạo
tuyệt / đối / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 絕對 …
▸
Cấu tạo
tuyệt / đối / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 絕對 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 絕對
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
絕對
Ứng viên theo âm tiết
tuyệt
絶
đối
对
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tuyệt đối
▸
Tương tự
tuyệt đối
Dùng
giá trị tuyệt đối / nhiệt độ tuyệt đối / tuyệt vời / tuyệt thực …
▸
Dùng
giá trị tuyệt đối / nhiệt độ tuyệt đối / tuyệt vời / tuyệt thực …