goigoi

tuẫn tiết

Động từ
Tự kết liễu đời mình để bảo vệ danh dự, lòng trung thành hoặc những lý tưởng cao đẹp khác.
Nhật 殉節
Anh die for principles
Hàn 순절
Phát âm Bắc /twəʔən˧˥ tiət˧˥/ Trung /twəŋ˧˩˨ tiə̰k˩˧/ Nam /twəŋ˨˩˦ tiək˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tự kết liễu đời mình để bảo vệ danh dự, lòng trung thành hoặc những lý tưởng cao đẹp khác. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Vị tướng đã tuẫn tiết để giữ trọn lòng trung thành.

Nhật 殉節

将軍は忠誠を全うするために殉節した。

Anh die for principles

The general died for his principles to remain faithful.

Hàn 순절

장군은 충성심을 지키기 위해 순절했다.

Cấu tạo
tiết / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 殉節 / 殉節
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 殉節

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
殉節
Ứng viên theo âm tiết
tuẫn 殉 tiết 節
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tuần tiết / tuẫn táng / tuẫn đạo / tuẫn chức …
▸
Dùng
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.