goigoi

truy niệm

Phát âm Bắc /ʨwi˧˧ niə̰ʔm˨˩/ Trung /tʂwi˧˥ niə̰m˨˨/ Nam /tʂwi˧˧ niəm˨˩˨/
Nghe
commemorate enpack representative only
Động từ
commemorate pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
truy niệm Văn hóa & tên riêngChủ đề

Hành động tưởng nhớ và bày tỏ lòng kính trọng đối với người đã khuất hoặc sự kiện trong quá khứ.

vi Mọi người tổ chức buổi lễ để truy niệm những người anh hùng.

Cấu tạo
truy / niệm / 追念
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
追念
Ứng viên theo âm tiết
truy niệm
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tưởng nhớ / kỉ niệm / tưởng niệm / truy điệu …
Dùng
truy đuổi / truy thu / truy tặng / truy bức …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.