goigoi

truy đuổi

Động từ
Hành động chạy theo hoặc theo sát một người hoặc vật nào đó một cách quyết liệt.
Anh pursue
Nhật 追跡する
Hàn 추격하다
Phát âm Bắc /ʨwi˧˧ ɗuə̰j˧˩˧/ Trung /tʂwi˧˥ ɗuəj˧˩˨/ Nam /tʂwi˧˧ ɗuəj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động chạy theo hoặc theo sát một người hoặc vật nào đó một cách quyết liệt. Di chuyển & đi lạiChủ đề

vi Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm.

Anh pursue

The police are pursuing the criminal.

Nhật 追跡する

警察が犯人を追跡している。

Hàn 추격하다

경찰이 범인을 추격하고 있다.

Cấu tạo
truy / đuổi / 追𧻐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
追𧻐
Ứng viên theo âm tiết
truy 追 đuổi 𧻐(𨆏 / 𨆷 / 𨒻 / 𨘗)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chạy trốn / bỏ trốn / theo đuổi / săn đuổi …
▸
Dùng
truy thu / truy tặng / truy bức / truy xuất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.