goigoi

trung thứ

Nghe
Tính từ
trung thứ loyal and empathy
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
trung thứ Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Mô tả một người trung thành, đáng tin cậy và luôn thể hiện sự cảm thông, bao dung với người khác.

vi Anh ấy là một người bạn trung thứ và đáng tin.

Cấu tạo
trung / thứ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 忠恕 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 忠恕

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
忠恕
Ứng viên theo âm tiết
trung thứ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trưng thu / trúng thử / đại lượng / hào sảng …
Dùng
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.