goigoi

triphotphat

Danh từ
Triphotphat là một hợp chất hóa học chứa ba nhóm photphat liên kết với nhau trong một phân tử.
Tiếng Nhật 三リン酸
Tiếng Anh triphosphate
Tiếng Hàn 삼인산
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Triphotphat là một hợp chất hóa học chứa ba nhóm photphat liên kết với nhau trong một phân tử.
Tiếng Nhật 三リン酸

Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.

三リン酸はエネルギー代謝において重要な役割を果たす。

Tiếng Anh triphosphate

Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.

Triphosphate plays an important role in energy metabolism.

Tiếng Hàn 삼인산

Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.

삼인산은 에너지 대사에서 중요한 역할을 한다.

vi Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Dùng
ađênôzin triphotphat
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.