triphotphat
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 三リン酸
Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.
三リン酸はエネルギー代謝において重要な役割を果たす。
Tiếng Anh triphosphate
Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.
Triphosphate plays an important role in energy metabolism.
Tiếng Hàn 삼인산
Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.
삼인산은 에너지 대사에서 중요한 역할을 한다.
vi Triphotphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp