goigoi

tranh cường

Động từ
Hành động cạnh tranh hoặc đấu tranh để giành lấy quyền lực hoặc vị thế mạnh mẽ.
Nhật 権力争い
Anh compete for power
Hàn 권력 다툼
Phát âm Bắc /ʨajŋ˧˧ kɨə̤ŋ˨˩/ Trung /tʂan˧˥ kɨəŋ˧˧/ Nam /tʂan˧˧ kɨəŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cạnh tranh hoặc đấu tranh để giành lấy quyền lực hoặc vị thế mạnh mẽ.

vi Hai bộ tộc thường xuyên tranh cường với nhau.

Nhật 権力争い

二つの部族は頻繁に権力争いをしている。

Anh compete for power

The two tribes often compete for power with each other.

Hàn 권력 다툼

두 부족은 빈번하게 권력 다툼을 한다.

Cấu tạo
tranh / cường
▸
Tương tự
tranh / tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu …
▸
Dùng
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.