goigoi

trang viên

Danh từ
Một ngôi nhà lớn ở nông thôn đi kèm với đất đai, thường thuộc sở hữu của giới thượng lưu.
Nhật 邸宅
Anh manor; estate
Hàn 대저택
Phát âm Bắc /ʨaːŋ˧˧ viən˧˧/ Trung /tʂaːŋ˧˥ jiəŋ˧˥/ Nam /tʂaːŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ngôi nhà lớn ở nông thôn đi kèm với đất đai, thường thuộc sở hữu của giới thượng lưu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Gia đình họ sống trong một trang viên rộng lớn.

Nhật 邸宅

彼らの家族は広大な邸宅に住んでいる。

Anh manor; estate

Their family lives in a large manor.

Hàn 대저택

그들 가족은 넓은 대저택에 살고 있다.

Cấu tạo
trang / viên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 莊園 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 莊園

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
莊園
Ứng viên theo âm tiết
trang 妝 viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trang viên
▸
Dùng
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.