goigoi

trự

Phát âm Bắc /ʨɨ̰ʔ˨˩/ Trung /tʂɨ̰˨˨/ Nam /tʂɨ˨˩˨/
Nghe
Danh từ
trự fellow
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
trự

Một người đàn ông hoặc cá nhân bất kỳ, thường dùng trong ngữ cảnh dân dã.

vi Trự này trông có vẻ là một người rất thật thà.

Tương tự
trừ / trữ / trụ / trù …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.