trụt
Động từ
Chìm xuống hoặc tụt khỏi vị trí trước đây.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
slip down
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ʨṵʔt˨˩/
Trung
/tʂṵk˨˨/
Nam
/tʂuk˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Chìm xuống hoặc tụt khỏi vị trí trước đây. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
slip down
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
𠀴
▸
Cấu tạo
𠀴
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠀴
Ứng viên theo âm tiết
trụt
𠀴
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trút
▸
Tương tự
trút