goigoi

trộn thư

Động từ
Tính năng này trong phần mềm cho phép kết hợp danh sách thông tin liên lạc với một mẫu thư sẵn có.
Nhật 差し込み印刷
Anh mail merge
Hàn 메일 머지
Phát âm Bắc /ʨo̰ʔn˨˩ tʰɨ˧˧/ Trung /tʂo̰ŋ˨˨ tʰɨ˧˥/ Nam /tʂoŋ˨˩˨ tʰɨ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tính năng này trong phần mềm cho phép kết hợp danh sách thông tin liên lạc với một mẫu thư sẵn có. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi sử dụng tính năng trộn thư để gửi thông báo cho khách hàng.

Nhật 差し込み印刷

顧客に通知を送るために差し込み印刷機能を使っている。

Anh mail merge

I use the mail merge feature to send notifications to customers.

Hàn 메일 머지

고객들에게 알림을 보내기 위해 메일 머지 기능을 사용하고 있다.

Cấu tạo
trộn / thư
▸
Tương tự
trộn / trộn lẫn / trộn trạo / ung thư …
▸
Dùng
pha trộn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.