goigoi

trúng thực

Động từ
Bị ốm hoặc đau bụng sau khi ăn phải thực phẩm bị nhiễm bẩn, có độc hoặc không còn tươi để ăn.
Nhật 食中毒
Anh food poisoning
Hàn 식중독
Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/ Trung /tʂṵŋ˩˧ tʰɨ̰k˨˨/ Nam /tʂuŋ˧˥ tʰɨk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bị ốm hoặc đau bụng sau khi ăn phải thực phẩm bị nhiễm bẩn, có độc hoặc không còn tươi để ăn. Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

vi Tôi đã bị trúng thực sau khi ăn ở cửa hàng đó.

Nhật 食中毒

あの店で食事をした後、食中毒になった。

Anh food poisoning

I got food poisoning after eating at that shop.

Hàn 식중독

저 가게에서 식사한 후 식중독에 걸렸다.

Cấu tạo
trúng / thực / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 中食 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 中食

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
中食
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trung thực
▸
Dùng
trúng cách / trúng gió / trúng độc / trúng cử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.