trúng thực
Phát âm
Bắc
/ʨuŋ˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/
Trung
/tʂṵŋ˩˧ tʰɨ̰k˨˨/
Nam
/tʂuŋ˧˥ tʰɨk˨˩˨/
Nghe
Động từ
trúng thực
food poisoning
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
trúng thực
Bệnh & tình trạng cơ thể
Bị ốm hoặc đau bụng sau khi ăn phải thực phẩm bị nhiễm bẩn, có độc hoặc không còn tươi để ăn.
vi Tôi đã bị trúng thực sau khi ăn ở cửa hàng đó.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
中食
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.