goigoi

tròm trèm

Trạng từ
Một cách gần đúng hoặc ước chừng về số lượng, thời gian hoặc mức độ.
Nhật おおよそ
Anh approximately
Hàn 대략
Phát âm Bắc /ʨɔ̤m˨˩ ʨɛ̤m˨˩/ Trung /tʂɔm˧˧ tʂɛm˧˧/ Nam /tʂɔm˨˩ tʂɛm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một cách gần đúng hoặc ước chừng về số lượng, thời gian hoặc mức độ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Buổi tiệc hôm đó có tròm trèm khoảng năm mươi người tham dự.

Nhật おおよそ

そのパーティーには約50人が参加した。

Anh approximately

Approximately fifty people attended the party that day.

Hàn 대략

그 파티에는 대략 50명이 참석했다.

Cấu tạo
trèm / 沉炶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
沉炶
Ứng viên theo âm tiết
tròm 沉 trèm 炶
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tróm trém
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.