goigoi

trình dược viên

Danh từ
Người làm công việc giới thiệu và bán các loại dược phẩm hoặc thiết bị y tế cho một công ty.
Nhật 医薬情報担当者
Anh pharmaceutical sales rep
Hàn 제약 영업 사원
Phát âm Bắc /ʨï̤ŋ˨˩ zɨə̰ʔk˨˩ viən˧˧/ Trung /tʂïn˧˧ jɨə̰k˨˨ jiəŋ˧˥/ Nam /tʂɨn˨˩ jɨək˨˩˨ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người làm công việc giới thiệu và bán các loại dược phẩm hoặc thiết bị y tế cho một công ty. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy làm việc như một trình dược viên cho công ty dược phẩm lớn.

Nhật 医薬情報担当者

彼は大手製薬会社の医薬情報担当者として働いている。

Anh pharmaceutical sales rep

He works as a pharmaceutical sales rep for a large drug company.

Hàn 제약 영업 사원

그는 대형 제약 회사의 제약 영업 사원으로 일한다.

Cấu tạo
trình / 呈藥員
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呈藥員
Ứng viên theo âm tiết
trình 呈 dược 藥 viên 員
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.