goigoi

trái nghĩa

Tính từ
Có ý nghĩa trái ngược với một từ khác, dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai từ trái nghĩa.
Nhật 反意語
Anh opposite meaning
Hàn 반의어
Phát âm Bắc /ʨaːj˧˥ ŋiʔiə˧˥/ Trung /tʂa̰ːj˩˧ ŋiə˧˩˨/ Nam /tʂaːj˧˥ ŋiə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có ý nghĩa trái ngược với một từ khác, dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai từ trái nghĩa. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Từ 'nóng' và 'lạnh' là hai từ trái nghĩa với nhau.

Nhật 反意語

「暑い」と「寒い」は反意語である。

Anh opposite meaning

The words 'hot' and 'cold' are antonymous to each other.

Hàn 반의어

'덥다'와 '춥다'는 반의어이다.

Cấu tạo
trái / nghĩa / ghép từ trái + nghĩa …
▸

Nguồn gốcghép từ trái + nghĩa

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
賴義
Ứng viên theo âm tiết
trái 賴 nghĩa 義
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trái nghĩa
▸
Dùng
từ trái nghĩa / trái đất / trái tim / trái cây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.