toả tình
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn thân của tôi đã chuyển đến làm việc tại Toả Tình vào tuần trước.
Nhật トアティン
私の親友は先週トアティンへ仕事をしに移った。
Anh Toả Tình
My close friend moved to work in Toả Tình last week.
Hàn 또아띤
내 친한 친구는 지난주에 일하러 또아띤으로 이동했다.