goigoi

toả tình

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Tuần Giáo, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Nhật トアティン
Anh Toả Tình
Hàn 또아띤
Phát âm Bắc /twa̰ː˧˩˧ tï̤ŋ˨˩/ Trung /twaː˧˩˨ tïn˧˧/ Nam /twaː˨˩˦ tɨn˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Tuần Giáo, tỉnh Lai Châu, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi đã chuyển đến làm việc tại Toả Tình vào tuần trước.

Nhật トアティン

私の親友は先週トアティンへ仕事をしに移った。

Anh Toả Tình

My close friend moved to work in Toả Tình last week.

Hàn 또아띤

내 친한 친구는 지난주에 일하러 또아띤으로 이동했다.

Cấu tạo
toả / tình / 鎖情
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鎖情
Ứng viên theo âm tiết
toả 鎖 tình 情
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kiềm toả / toả sáng / giải toả / phong toả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.