goigoi

tin sương

Phát âm Bắc /tin˧˧ sɨəŋ˧˧/ Trung /tin˧˥ ʂɨəŋ˧˥/ Nam /tɨn˧˧ ʂɨəŋ˧˧/
unknown
tin sương news of death
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
tin sương

Một cách diễn đạt văn chương hoặc thơ ca được sử dụng trong tiếng Việt để thông báo hoặc đề cập đến tin buồn về sự ra đi.

vi Gia đình vừa mới nhận được tin sương về người thân.

Cấu tạo
tin / sương / 𠒷霜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠒷霜
Ứng viên theo âm tiết
tin 𠒷 sương 霜(𢹩)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thông tin / tin tức / tập tin / tin tưởng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.