ti-vi
Nghe
An electronic device used to receive and display images and sou… enpack representative only
Danh từ
An electronic device used to receive and display images and sou…
pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
ti-vi
Thiết bị điện tử dùng để nhận và hiển thị hình ảnh, âm thanh từ các chương trình truyền hình hoặc nguồn phát khác.
Tương tự
ti vi
▸
Tương tự
ti vi