goigoi

tiểu thư

Danh từ
Người con gái trẻ tuổi thuộc gia đình giàu có hoặc có địa vị cao trong xã hội.
Nhật 令嬢
Anh young lady
Hàn 아가씨
Phát âm Bắc /tiə̰w˧˩˧ tʰɨ˧˧/ Trung /tiəw˧˩˨ tʰɨ˧˥/ Nam /tiəw˨˩˦ tʰɨ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người con gái trẻ tuổi thuộc gia đình giàu có hoặc có địa vị cao trong xã hội. Gia đình & bạn bèChủ đề

vi Cô tiểu thư sống trong một tòa biệt thự lớn và luôn có người giúp việc.

Nhật 令嬢

その令嬢は大きな別荘に住み、いつも使用人がいます。

Anh young lady

The young lady lives in a large villa and always has servants.

Hàn 아가씨

그 영애는 큰 별장에 살며 항상 하인이 있습니다.

Cấu tạo
tiểu / thư / 小姐
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
小姐
Ứng viên theo âm tiết
tiểu 小 thư 書
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiểu thử / tiêu thụ
▸
Dùng
đệ nhất tiểu thư / nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.