goigoi

tiểu mễ

Danh từ riêng
Xiaomi, một công ty đa quốc gia của Trung Quốc sản xuất điện thoại thông minh, máy tính xách tay, tai nghe cùng các thiết bị điện tử tiêu dùng khác.
Nhật シャオミ
Anh Xiaomi
Hàn 샤오미
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Xiaomi, một công ty đa quốc gia của Trung Quốc sản xuất điện thoại thông minh, máy tính xách tay, tai nghe cùng các thiết bị điện tử tiêu dùng khác. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tuần trước, tôi đã mua một chiếc tai nghe mới của Tiểu Mễ.

Nhật シャオミ

先週、私はシャオミの新しいヘッドホンを買った。

Anh Xiaomi

Last week, I bought a new pair of headphones from Xiaomi.

Hàn 샤오미

지난주에 나는 샤오미의 새 헤드폰을 샀다.

Cấu tạo
tiểu / mễ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 小米 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 小米

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
小米
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.