tiều
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Thuộc về hoặc có liên quan đến nhóm người Triều Châu hoặc ngôn ngữ của họ.
vi Bà tôi rất thích ăn các món ăn của người Tiều.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Triều Châu / 憔
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Triều Châu