goigoi

tiều

Tính từ
Thuộc về hoặc có liên quan đến nhóm người Triều Châu hoặc ngôn ngữ của họ.
Nhật 潮州の
Anh Teochew
Hàn 차오저우의
Phát âm Bắc /tiə̤w˨˩/ Trung /tiəw˧˧/ Nam /tiəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thuộc về hoặc có liên quan đến nhóm người Triều Châu hoặc ngôn ngữ của họ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bà tôi rất thích ăn các món ăn của người Tiều.

Nhật 潮州の

祖母は潮州料理を食べるのが大好きだ。

Anh Teochew

My grandmother loves eating Teochew food.

Hàn 차오저우의

할머니는 차오저우 음식을 드시는 것을 아주 좋아하신다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Triều Châu / 憔
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Triều Châu

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
憔
Ứng viên theo âm tiết
tiều 憔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tiêu / tiễu / tiểu
▸
Dùng
tiều phu / tục tặc tục tiều / tiều phu núi na / tiều châu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.