goigoi

tiếng sét ái tình

Danh từ
Cảm giác yêu mến một ai đó ngay từ lần đầu tiên gặp gỡ tình cờ.
Nhật 一目惚れ
Anh love at first sight
Hàn 첫눈에 반함
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cảm giác yêu mến một ai đó ngay từ lần đầu tiên gặp gỡ tình cờ.

vi Anh ấy đã trúng tiếng sét ái tình với cô ấy.

Nhật 一目惚れ

彼は彼女に一目惚れした。

Anh love at first sight

He fell in love with her at first sight.

Hàn 첫눈에 반함

그는 그녀에게 첫눈에 반했다.

Cấu tạo
ái tình / ghép từ tiếng + sét + ái tình
▸

Nguồn gốcghép từ tiếng + sét + ái tình

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.