goigoi

tiếng mẹ đẻ

Danh từ
Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được từ khi còn nhỏ trong gia đình mình.
Nhật 母国語
Anh mother tongue
Hàn 모국어
Phát âm Bắc /tiəŋ˧˥ mɛ̰ʔ˨˩ ɗɛ̰˧˩˧/ Trung /tiə̰ŋ˩˧ mɛ̰˨˨ ɗɛ˧˩˨/ Nam /tiəŋ˧˥ mɛ˨˩˨ ɗɛ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học được từ khi còn nhỏ trong gia đình mình. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi.

Nhật 母国語

ベトナム語は私の母国語だ。

Anh mother tongue

Vietnamese is my mother tongue.

Hàn 모국어

베트남어는 나의 모국어이다.

Cấu tạo
tiếng / mẹ đẻ
▸
Tương tự
máy đẻ / con đẻ / bố đẻ / đau đẻ …
▸
Dùng
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.