goigoi

thuỵ dũng

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
Nhật トゥイズン
Anh Thuỵ Dũng
Hàn 투이중
Phát âm Bắc /tʰwḭʔ˨˩ zuʔuŋ˧˥/ Trung /tʰwḭ˨˨ juŋ˧˩˨/ Nam /tʰwi˨˩˨ juŋ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.

vi Địa danh này được gọi là Thuỵ Dũng.

Nhật トゥイズン

この地名はトゥイズンと呼ばれる。

Anh Thuỵ Dũng

This place is called Thuy Dung.

Hàn 투이중

이 지명은 투이중이라 불린다.

Cấu tạo
thuỵ / dũng
▸
Dùng
kiến thuỵ / thuỵ sĩ / thuỵ hiệu / thuỵ vân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.