goigoi

thuận cảnh

unknown
Các điều kiện thuận lợi hoặc môi trường tốt giúp cho công việc hay cuộc sống dễ dàng.
Nhật 好都合な状況
Anh favorable circumstances
Hàn 유리한 상황
Phát âm Bắc /tʰwə̰ʔn˨˩ ka̰jŋ˧˩˧/ Trung /tʰwə̰ŋ˨˨ kan˧˩˨/ Nam /tʰwəŋ˨˩˨ kan˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Các điều kiện thuận lợi hoặc môi trường tốt giúp cho công việc hay cuộc sống dễ dàng. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Chúng ta nên tận dụng thuận cảnh để phát triển sự nghiệp.

Nhật 好都合な状況

私たちは好都合な状況を生かしてキャリアを発展させるべきだ。

Anh favorable circumstances

We should take advantage of favorable circumstances to develop our careers.

Hàn 유리한 상황

우리는 유리한 상황을 이용하여 경력을 발전시켜야 한다.

Cấu tạo
thuận / cảnh / 順景
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
順景
Ứng viên theo âm tiết
thuận 順 cảnh 景
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thuận / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / thuận trị / thuận tình …
▸
Dùng
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.